Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Krabbencocktail
01
Cocktail tôm, Cocktail tôm nhỏ
Ein kaltes Gericht mit kleinen Garnelen und Sauce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
krabbencocktails
dạng số nhiều
krabbencocktails
Các ví dụ
Sie bestellt einen Krabbencocktail im Restaurant.
Cô ấy gọi một cocktail tôm tại nhà hàng.



























