der Krabbencocktail
Pronunciation
/kʁabənkɔkteːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "krabbencocktail"trong tiếng Đức

Der Krabbencocktail
01

Cocktail tôm, Cocktail tôm nhỏ

Ein kaltes Gericht mit kleinen Garnelen und Sauce
der Krabbencocktail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
krabbencocktails
dạng số nhiều
krabbencocktails
Các ví dụ
Sie bestellt einen Krabbencocktail im Restaurant.
Cô ấy gọi một cocktail tôm tại nhà hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng