kostbar
Pronunciation
/ˈkɔstbaːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kostbar"trong tiếng Đức

kostbar
01

quý giá, có giá trị lớn

Von großem Wert; wertvoll
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am kostbarsten
so sánh hơn
kostbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Zeit ist ein kostbares Gut.
Thời gian là một nguồn lực quý giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng