Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
korrigieren
01
sửa chữa
Fehler erkennen und richtigstellen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
korrigiere
ngôi thứ ba số ít
korrigiert
hiện tại phân từ
korrigierend
quá khứ đơn
korrigierte
quá khứ phân từ
korrigiert
Các ví dụ
Der Lehrer korrigiert die Tests.
Giáo viên sửa các bài kiểm tra.



























