Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Konstruktion
[gender: feminine]
01
cấu trúc, xây dựng
Technischer Aufbau eines Geräts, Gebäudes oder Systems
Các ví dụ
Die Konstruktion des Motors ermöglicht hohe Drehzahlen.
Cấu trúc của động cơ cho phép tốc độ quay cao.


























