Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kontakt
[gender: masculine]
01
liên lạc, mối quan hệ
Verbindung oder Beziehung zu einer Person
Các ví dụ
Sie hat viele Kontakte im Ausland.
Cô ấy có nhiều liên hệ ở nước ngoài.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liên lạc, mối quan hệ