der Kontakt
Pronunciation
/kɔnˈtakt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kontakt"trong tiếng Đức

Der Kontakt
[gender: masculine]
01

liên lạc, mối quan hệ

Verbindung oder Beziehung zu einer Person
der Kontakt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kontakt(e)s
dạng số nhiều
Kontakte
Các ví dụ
Sie hat viele Kontakte im Ausland.
Cô ấy có nhiều liên hệ ở nước ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng