Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kontrahent
[gender: masculine]
01
đối thủ, người đối địch
Ein Gegner in einem Wettkampf, Streit oder Konflikt
Các ví dụ
Im Schachspiel analysierte er jede Bewegung seines Kontrahenten.
Trong trò chơi cờ vua, anh ấy đã phân tích từng nước đi của đối thủ.
02
bên ký hợp đồng, bên giao kèo
Eine Partei in einem Vertrag oder Geschäft
Các ví dụ
Unser Kontrahent im Joint Venture ist sehr zuverlässig.
Đối tác của chúng tôi trong liên doanh rất đáng tin cậy.


























