die Konstruktion
Pronunciation
/kɔnstʀʊkˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "konstruktion"trong tiếng Đức

Die Konstruktion
[gender: feminine]
01

cấu trúc, xây dựng

Technischer Aufbau eines Geräts, Gebäudes oder Systems
die Konstruktion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
konstruktion
dạng số nhiều
konstruktionen
Các ví dụ
Die Konstruktion des Motors ermöglicht hohe Drehzahlen.
Cấu trúc của động cơ cho phép tốc độ quay cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng