die konstante
kons
ˈkɔnʃ
kawnsh
tan
tan
tan
te
bekanntetantekante

Định nghĩa và ý nghĩa của "konstante"trong tiếng Đức

Die Konstante
01

hằng số, hằng định

Etwas, das unverändert bleibt oder sich regelmäßig wiederholt 
die Konstante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Konstante
dạng số nhiều
Konstanten
Các ví dụ
Sein Humor ist eine wunderbare Konstante in unserer Freundschaft. 

Khiếu hài hước của anh ấy là một hằng số tuyệt vời trong tình bạn của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng