die kodie
ko
ko
ko
ˈmø:
meu
die
di̯ə
diē

Định nghĩa và ý nghĩa của "komödie"trong tiếng Đức

Die Komödie
01

hài kịch, phim hoặc vở kịch vui nhộn

Lustiger Film oder Theaterstück mit happy end 
die Komödie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Komödien
dạng sở hữu cách
Komödie
Các ví dụ
"Hangover" ist eine der lustigsten Komödien. 

Hangover là một trong những bộ phim hài hước nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng