Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Konferenz
[gender: feminine]
01
hội nghị, cuộc họp
Treffen, bei dem viele Leute über ein Thema sprechen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Konferenz
dạng số nhiều
Konferenzen
Các ví dụ
Die Konferenz dauert drei Tage.
Hội nghị kéo dài ba ngày.



























