die konferenz
kon
kɔn
kawn
fe
fe
fe
renz
ˈʁɛnts
rents
kompetenzresidenzexistenzkonkurrenz

Định nghĩa và ý nghĩa của "konferenz"trong tiếng Đức

Die Konferenz
01

hội nghị, cuộc họp

Treffen, bei dem viele Leute über ein Thema sprechen 
die Konferenz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Konferenz
dạng số nhiều
Konferenzen
Các ví dụ
Die Konferenz beginnt morgen früh. 

Hội nghị bắt đầu vào sáng mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng