Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kompostieren
01
ủ phân, biến thành phân hữu cơ
Organische Abfälle in Humus verwandeln
Các ví dụ
Viele Gärtner kompostieren im Frühling.
Nhiều người làm vườn ủ phân vào mùa xuân.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ủ phân, biến thành phân hữu cơ