kompostieren
kom
kɔm
kawm
pos
pɔs
paws
tie
ˈti:
ti
ren
rən
rēn
komponieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "kompostieren"trong tiếng Đức

kompostieren
01

ủ phân, biến thành phân hữu cơ

Organische Abfälle in Humus verwandeln 
kompostieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
kompostiere
ngôi thứ ba số ít
kompostiert
hiện tại phân từ
kompostierend
quá khứ đơn
kompostierte
quá khứ phân từ
kompostiert
Các ví dụ
Wir kompostieren Gemüseabfälle im Garten. 

Chúng tôi ủ phân rác thải rau củ trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng