kompostieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "kompostieren"trong tiếng Đức

kompostieren
01

ủ phân, biến thành phân hữu cơ

Organische Abfälle in Humus verwandeln
kompostieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
kompostiere
ngôi thứ ba số ít
kompostiert
hiện tại phân từ
kompostierend
quá khứ đơn
kompostierte
quá khứ phân từ
kompostiert
Các ví dụ
Viele Gärtner kompostieren im Frühling.
Nhiều người làm vườn ủ phân vào mùa xuân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng