Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Komödie
[gender: feminine]
01
hài kịch, phim hoặc vở kịch vui nhộn
Lustiger Film oder Theaterstück mit happy end
Các ví dụ
Wir haben eine deutsche Komödie gesehen.
Chúng tôi đã xem một hài kịch Đức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hài kịch, phim hoặc vở kịch vui nhộn