knapp
knapp
knap
knap
herabab

Định nghĩa và ý nghĩa của "knapp"trong tiếng Đức

01

khan hiếm, thiếu thốn

In ungenügender Menge vorhanden 
knapp definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am knappsten
so sánh hơn
knapper
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Trinkwasser ist in dieser Region knapp. 

Nước uống khan hiếm ở khu vực này.

02

thiếu, hạn chế

Etwas geringer als erforderlich oder erwartet 
Các ví dụ
Der Abflug ist in knapp einer Stunde. 

Chuyến bay cất cánh trong gần một giờ nữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng