Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Knappheit
[gender: feminine]
01
sự khan hiếm, sự thiếu hụt
Wenn es nicht genug von etwas gibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Knappheit
Các ví dụ
Die Knappheit an Medikamenten macht viele Menschen krank.
Sự khan hiếm thuốc làm nhiều người bị bệnh.
02
sự súc tích, sự ngắn gọn
die Eigenschaft, etwas kurz, präzise und ohne unnötige Worte auszudrücken
Các ví dụ
Der Text überzeugt durch Knappheit und Klarheit.
Văn bản thuyết phục nhờ tính ngắn gọn và rõ ràng.



























