Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
klingeln
01
rung chuông, kêu leng keng
Ein Ton machen, um Aufmerksamkeit zu erregen, z. B. an der Tür oder am Telefon
Các ví dụ
Bitte klingel, wenn du ankommst.
Vui lòng bấm chuông khi bạn đến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rung chuông, kêu leng keng