klarmachen
klarmachen
kla:maχən
klamakhēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "klarmachen"trong tiếng Đức

klarmachen
01

giải thích rõ ràng, làm cho hiểu được

Jemandem etwas deutlich erklären oder verständlich machen 
klarmachen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
klar
động từ gốc
machen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
mache klar
ngôi thứ ba số ít
macht klar
hiện tại phân từ
klarmachend
quá khứ đơn
machte klar
quá khứ phân từ
klargemacht
Các ví dụ
Der Redner machte dem Publikum seine Meinung klar. 

Diễn giả đã làm rõ ý kiến của mình cho khán giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng