die Klamotten
Pronunciation
/klaˈmɔtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "klamotten"trong tiếng Đức

Die Klamotten
01

quần áo, trang phục

Bezeichnung für Kleidungsstücke im Allgemeinen, besonders für alltägliche, nicht formelle Bekleidung
die Klamotten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
klamotten
dạng số nhiều
Klamotten
Các ví dụ
Wo sind meine sauberen Klamotten?
Quần áo sạch của tôi ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng