Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
klappen
[past form: klappte]
01
thành công, diễn ra tốt đẹp
Wie geplant funktionieren
Các ví dụ
Hoffentlich klappt der Umzug morgen.
Hy vọng việc chuyển nhà sẽ diễn ra tốt đẹp vào ngày mai.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thành công, diễn ra tốt đẹp