das Kapitel
Pronunciation
/kaˈpɪtl̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kapitel"trong tiếng Đức

Das Kapitel
01

chương, phần

Teil eines Buchs oder Textes mit eigener Überschrift
das Kapitel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kapitels
dạng số nhiều
Kapitel
Các ví dụ
Das Kapitel war sehr spannend.
Chương rất thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng