das kapitel
ka
ka
ka
pitel
ˈpɪtl
pitl
kapital

Định nghĩa và ý nghĩa của "kapitel"trong tiếng Đức

Das Kapitel
01

chương, phần

Teil eines Buchs oder Textes mit eigener Überschrift 
das Kapitel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kapitels
dạng số nhiều
Kapitel
Các ví dụ
Ich lese gerade das zweite Kapitel. 

Tôi đang đọc chương thứ hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng