kanton
kan
kan
kan
ton
ˈto:n
ton

Định nghĩa và ý nghĩa của "kanton"trong tiếng Đức

Der Kanton
[gender: masculine]
01

bang, bang của Thụy Sĩ

Ein selbstverwalteter Gliedstaat in der Schweiz, der ähnlich wie ein Bundesstaat oder eine Provinz Funktionen der Legislative, Exekutive und Judikative besitzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
kantons
dạng số nhiều
kantone
Các ví dụ
Der Kanton Genf liegt an der französischen Grenze.
Bang Geneva nằm ở biên giới Pháp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng