kandidat
kan
kan
kan
di
di
di
dat
ˈda:t
dat

Định nghĩa và ý nghĩa của "kandidat"trong tiếng Đức

Der Kandidat
[gender: masculine]
01

ứng viên, ứng viên

Eine Person, die für eine Stelle, Wahl oder Position vorgeschlagen oder angemeldet is
der Kandidat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kandidaten
dạng số nhiều
Kandidaten
Các ví dụ
Der Kandidat hat gute Chancen zu gewinnen.
Ứng viên có cơ hội tốt để giành chiến thắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng