irrelevant
irrelevant
ɪʁɛlɛvant
irelevant

Định nghĩa và ý nghĩa của "irrelevant"trong tiếng Đức

irrelevant
01

không liên quan, không phù hợp với chủ đề

Nicht wichtig oder nicht passend zum Thema 
irrelevant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am irrelevantesten
so sánh hơn
irrelevanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Deine Bemerkung ist in dieser Diskussion irrelevant. 

Nhận xét của bạn không liên quan trong cuộc thảo luận này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng