Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrelevant
01
không liên quan, không phù hợp với chủ đề
Nicht wichtig oder nicht passend zum Thema
Các ví dụ
Das Thema ist irrelevant für die heutige Sitzung.
Chủ đề irrelevant cho cuộc họp hôm nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không liên quan, không phù hợp với chủ đề