intensiv
in
ɪn
in
ten
tɛn
ten
siv
ˈsi:f
sif

Định nghĩa và ý nghĩa của "intensiv"trong tiếng Đức

intensiv
01

một cách mãnh liệt, cường độ cao

Auf eine sehr starke, konzentrierte Weise 
intensiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie arbeitet intensiv an ihrem Projekt. 

Cô ấy làm việc chuyên sâu vào dự án của mình.

intensiv
01

căng thẳng, mãnh liệt

Stark, gründlich oder sehr konzentriert 
intensiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am intensivsten
so sánh hơn
intensiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein intensives Training. 

Đây là một buổi tập chuyên sâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng