Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Intensität
01
cường độ, sức mạnh
Die Stärke oder das Ausmaß von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Intensitäten
dạng sở hữu cách
Intensität
Các ví dụ
Die Intensität des Lichts war sehr hoch.
Cường độ của ánh sáng rất cao.
LanGeek



























