Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
integrieren
[past form: integrierte]
01
tích hợp, hòa nhập
Etwas oder jemanden in ein größeres Ganzes einbinden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
integriere
ngôi thứ ba số ít
integriert
hiện tại phân từ
integrierend
quá khứ đơn
integrierte
quá khứ phân từ
integriert
Các ví dụ
Die Schule hilft, ausländische Kinder zu integrieren.
Trường học giúp hòa nhập trẻ em nước ngoài.



























