integrieren
in
ˌɪn
in
teg
ˈteg
teg
rie
ʁi:
ri
ren
ʁən
rēn
internieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "integrieren"trong tiếng Đức

integrieren
01

tích hợp, hòa nhập

Etwas oder jemanden in ein größeres Ganzes einbinden 
integrieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
integriere
ngôi thứ ba số ít
integriert
hiện tại phân từ
integrierend
quá khứ đơn
integrierte
quá khứ phân từ
integriert
Các ví dụ
Die Software wird in unser System integriert. 

Phần mềm đang được tích hợp vào hệ thống của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng