Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Intensivkurs
01
khóa học cấp tốc, khóa học chuyên sâu
Kurs mit viel Lernen in kurzer Zeit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Intensivkurse
dạng sở hữu cách
Intensivkurses
Các ví dụ
Ich mache einen Intensivkurs, um schnell Deutsch zu lernen.
Tôi đang tham gia một khóa học cấp tốc để học tiếng Đức nhanh chóng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
intensivkurs
intensiv
kurs



























