interessant
Pronunciation
/ɪntəʀɛˈsant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "interessant"trong tiếng Đức

interessant
01

thú vị, hấp dẫn

Etwas, das Aufmerksamkeit und Neugier weckt
interessant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am interessantesten
so sánh hơn
interessanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Thema ist für mich interessant.
Chủ đề này thú vị đối với tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng