Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Intensivkurs
[gender: masculine]
01
khóa học cấp tốc, khóa học chuyên sâu
Kurs mit viel Lernen in kurzer Zeit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Intensivkurses
dạng số nhiều
Intensivkurse
Các ví dụ
Im Intensivkurs lernt man jeden Tag mehrere Stunden.
Trong khóa học cấp tốc, người ta học vài giờ mỗi ngày.
Cây Từ Vựng
intensivkurs
intensiv
kurs



























