die impfung
imp
ˈɪmp
imp
fung
fʊng
foong
empfang

Định nghĩa và ý nghĩa của "impfung"trong tiếng Đức

Die Impfung
01

das Verabreichen eines Impfstoffs zum Schutz vor einer Krankheit , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Impfung
dạng số nhiều
Impfungen
Các ví dụ
Die Ärztin empfiehlt eine Impfung gegen Gelbfieber vor der Reise. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng