ignorieren
ig
ɪg
ig
no
no
no
rie
ˈʁi:
ri
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "ignorieren"trong tiếng Đức

ignorieren
01

phớt lờ, không để ý đến

Etwas oder jemanden absichtlich nicht beachten 
ignorieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
ignoriere
ngôi thứ ba số ít
ignoriert
hiện tại phân từ
ignorierend
quá khứ đơn
ignorierte
quá khứ phân từ
ignoriert
Các ví dụ
Er ignoriert die Warnungen. 

Anh ấy phớt lờ những cảnh báo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng