Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Identität
01
bản sắc, tính cách
Die Gesamtheit der Merkmale, die eine Person oder Sache eindeutig kennzeichnen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Identitäten
dạng sở hữu cách
Identität
Các ví dụ
Ihre kulturelle Identität ist ihr sehr wichtig.
Bản sắc văn hóa của cô ấy rất quan trọng đối với cô ấy.
LanGeek



























