der hügel
hügel
hy:gl
hygl
hagel

Định nghĩa và ý nghĩa của "hügel"trong tiếng Đức

Der Hügel
01

đồi,

Eine kleine, sanfte Erhebung im Gelände 
der Hügel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hügels
dạng số nhiều
Hügel
Các ví dụ
Der Hügel ist mit Gras bedeckt. 

Ngọn đồi được phủ cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng