hochladen
Pronunciation
/ˈhoːxlaːdn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochladen"trong tiếng Đức

hochladen
01

tải lên, upload

Daten oder Dateien von einem lokalen Gerät auf ein Netzwerk oder einen Server übertragen
hochladen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
hoch
động từ gốc
laden
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
lade hoch
ngôi thứ ba số ít
lädt hoch
hiện tại phân từ
hochladen
quá khứ đơn
lud hoch
quá khứ phân từ
hochgeladen
Các ví dụ
Er hat die Datei versehentlich falsch hochgeladen.
Anh ấy đã vô tình tải lên tệp không chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng