das hobby
ho
ˈhɔ
haw
bby
bi
bi
lobby

Định nghĩa và ý nghĩa của "hobby"trong tiếng Đức

Das Hobby
01

sở thích, thú vui

Etwas, das man in der Freizeit gern macht 
das Hobby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Hobbys
dạng số nhiều
Hobbys
Các ví dụ
Mein Hobby ist Gitarre spielen. 

Sở thích là chơi guitar.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng