das Hobby
Pronunciation
/ˈhɔbi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hobby"trong tiếng Đức

Das Hobby
01

sở thích, thú vui

Etwas, das man in der Freizeit gern macht
das Hobby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Hobbys
dạng số nhiều
Hobbys
Các ví dụ
Lesen ist ein schönes Hobby.
Đọc sách là một sở thích thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng