heutig
Pronunciation
/ˈhɔɪ̯tɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heutig"trong tiếng Đức

01

hiện đại, của ngày hôm nay

Die gegenwärtige Zeit oder den aktuellen Tag betreffend
heutig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die heutige Mode ist sehr unterschiedlich.
Thời trang hiện tại rất khác biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng