heutig
heutig
hɔɪ̯tɪk
hoytik
heftig

Định nghĩa và ý nghĩa của "heutig"trong tiếng Đức

01

hiện đại, của ngày hôm nay

Die gegenwärtige Zeit oder den aktuellen Tag betreffend 
heutig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
In der heutigen Welt ist Technologie sehr wichtig. 

Trong thế giới hiện tại, công nghệ rất quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng