Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heiligen
01
thánh hóa, tôn thánh
Etwas oder jemanden als heilig erklären oder verehren
Các ví dụ
Manche Rituale dienen dazu, einen Raum zu heiligen.
Một số nghi lễ nhằm thánh hóa một không gian.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thánh hóa, tôn thánh