Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heftig
01
dữ dội, mãnh liệt
Intensiv oder sehr stark
Các ví dụ
Die Sonne scheint heute sehr heftig und intensiv.
Mặt trời hôm nay chiếu sáng rất dữ dội và mãnh liệt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dữ dội, mãnh liệt