Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heftig
01
dữ dội, mãnh liệt
Intensiv oder sehr stark
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am heftigsten
so sánh hơn
heftiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Schmerz war heftig und kaum auszuhalten.
Cơn đau dữ dội và gần như không thể chịu đựng được.



























