heftig
Pronunciation
/ˈhɛftɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heftig"trong tiếng Đức

01

dữ dội, mãnh liệt

Intensiv oder sehr stark
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am heftigsten
so sánh hơn
heftiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Sonne scheint heute sehr heftig und intensiv.
Mặt trời hôm nay chiếu sáng rất dữ dội và mãnh liệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng