heftig
hef
ˈhɛf
hef
tig
tɪk
tik
heutig

Định nghĩa và ý nghĩa của "heftig"trong tiếng Đức

01

dữ dội, mãnh liệt

Intensiv oder sehr stark 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am heftigsten
so sánh hơn
heftiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Schmerz war heftig und kaum auszuhalten. 

Cơn đau dữ dội và gần như không thể chịu đựng được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng