der heftklammer
heftklammer
hɛftklamɐ
heftklam

Định nghĩa và ý nghĩa của "heftklammer"trong tiếng Đức

Der Heftklammer
01

ghim bấm, kẹp

Ein kleines Metallstück, mit dem man Papier zusammenheftet 
der Heftklammer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Heftklammern
dạng sở hữu cách
Heftklammer
Các ví dụ
Ich brauche eine Heftklammer, um die Blätter zu verbinden. 

Tôi cần một cái kẹp giấy để nối các tờ giấy.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng