gutbürgerlich
gutbürgerlich
gu:tbʏʁgɐlɪç
gootburglich

Định nghĩa và ý nghĩa của "gutbürgerlich"trong tiếng Đức

gutbürgerlich
01

trung lưu, thuộc tầng lớp trung lưu

Bezeichnet etwas, das traditionell, solide und typisch für die bürgerliche Mittelschicht ist 
gutbürgerlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gutbürgerlichsten
so sánh hơn
gutbürgerlicher
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Lebensstil, Gesellschaft, Kultur
Các ví dụ
Sie führt ein gutbürgerliches Leben in der Vorstadt. 

Cô ấy sống một cuộc sống tư sản ở ngoại ô.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

gutbürgerlich

gut

+

bürgerlich

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng