Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gutbürgerlich
01
trung lưu, thuộc tầng lớp trung lưu
Bezeichnet etwas, das traditionell, solide und typisch für die bürgerliche Mittelschicht ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gutbürgerlichsten
so sánh hơn
gutbürgerlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Hotel hat ein gutbürgerliches Flair.
Khách sạn có không khí tư sản.
Cây Từ Vựng
gutbürgerlich
gut
bürgerlich



























