gutmütig
Pronunciation
/ˈɡuːtˌmyːtɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gutmütig"trong tiếng Đức

gutmütig
01

hiền lành, tốt bụng

Eine Person, die freundlich, geduldig und leicht zu führen ist, ohne böse Absichten
gutmütig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gutmütigsten
so sánh hơn
gutmütiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Trotz der Beleidigungen blieb er gutmütig.
Mặc dù bị xúc phạm, anh ấy vẫn hiền lành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng