die größe
grö
ˈgʁø:
greu
ße

Định nghĩa và ý nghĩa của "größe"trong tiếng Đức

Die Größe
01

kích thước, cỡ

Wie groß etwas ist 
die Größe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Größe
dạng số nhiều
Größen
Các ví dụ
Welche Größe hast du? 

Bạn có kích cỡ nào?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng