Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Größe
[gender: feminine]
01
kích thước, cỡ
Wie groß etwas ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Größe
dạng số nhiều
Größen
Các ví dụ
Die Größe des Tisches ist 1 Meter.
Kích thước của cái bàn là 1 mét.



























