grundsätzlich
Pronunciation
/ˈɡʀʊntzɛʦlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grundsätzlich"trong tiếng Đức

grundsätzlich
01

cơ bản, nguyên tắc

Allgemein gültig oder von grundlegender Bedeutung
grundsätzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am grundsätzlichsten
so sánh hơn
grundsätzlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir müssen die grundsätzlichen Probleme zuerst lösen.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề cơ bản trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng