der Gletscher
Pronunciation
/ˈɡlɛʧɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gletscher"trong tiếng Đức

Der Gletscher
01

sông băng, sông băng

Eine große Masse aus Eis, die langsam einen Berg hinunterfließt
der Gletscher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gletschers
dạng số nhiều
Gletscher
Các ví dụ
Der Gletscher bewegt sich sehr langsam.
Sông băng di chuyển rất chậm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng