die globalisierung
glo
glo:
glo
ba
ba
ba
li
ˈli:
li
sie
zi
rung
ʁʊng
roong

Định nghĩa và ý nghĩa của "globalisierung"trong tiếng Đức

Die Globalisierung
01

toàn cầu hóa, quốc tế hóa

Die weltweite wirtschaftliche, kulturelle und soziale Vernetzung 
die Globalisierung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Globalisierung
Các ví dụ
Die Globalisierung beeinflusst fast alle Lebensbereiche. 

Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến hầu hết mọi lĩnh vực của cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng