die geschwister
geschwister
gəʃvɪstɐ
gēshvist
minister

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschwister"trong tiếng Đức

Die Geschwister
01

anh chị em, anh chị em ruột

Eine Gruppe von Brüdern und Schwestern innerhalb einer Familie 
die Geschwister definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
plural
dạng sở hữu cách
Geschwisters
dạng số nhiều
Geschwister
Các ví dụ
Ich habe zwei Geschwister. 

Tôi có hai anh chị em.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng