Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Geschwindigkeitsbegrenzung
01
giới hạn tốc độ, hạn chế tốc độ
Die maximale erlaubte Geschwindigkeit auf einer Straße
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Geschwindigkeitsbegrenzungen
dạng sở hữu cách
Geschwindigkeitsbegrenzung
Các ví dụ
Die Geschwindigkeitsbegrenzung auf der Autobahn beträgt 120 km/h.
Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc là 120 km/h.
LanGeek



























