Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Gericht
[gender: neuter]
01
tòa án, tòa
Ort, an dem Richter über Recht und Unrecht entscheiden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gericht(e)s
dạng số nhiều
Gerichte
Các ví dụ
Ich glaube, das entscheidet das Gericht.
Tôi nghĩ rằng tòa án sẽ quyết định điều đó.
02
món ăn, món
Zubereitetes Essen, oft ein Teil einer Mahlzeit
Các ví dụ
Dieses Gericht ist typisch deutsch.
Món ăn này là điển hình của Đức.



























